气氛
气氛
khí phân
bầu không khí; không khí; tâm trạng
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4675
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bầu không khí; không khí; tâm trạng
- 。
Không khí ở đây rất tốt.
Đang tải…
气氛
Phồn thể氣氛
khí phân
bầu không khí; không khí; tâm trạng
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4675
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bầu không khí; không khí; tâm trạng
- 。
Không khí ở đây rất tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.