营养不良

营养不良
yíngyǎngliáng
doanh dưỡng bất lương

suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng

4 nghĩa#38758
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng

    • Anh ấy bị bệnh vì suy dinh dưỡng.

  2. danh từ

    suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng

    • Anh ấy bị ốm vì suy dinh dưỡng.

  3. danh từ

    suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng

    • Suy dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

  4. danh từ

    suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.