菲尔兹奖

菲尔兹奖
FēiěrJiǎng
phi nhĩ tư thưởng

Giải thưởng Fields (giải thưởng toán học quốc tế danh giá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giải thưởng Fields (giải thưởng toán học quốc tế danh giá)

    • Anh ấy đã giành được Huy chương Fields.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.