莫可指数

莫可指数
zhǐshǔ
mạc khả chỉ sổ

vô số kể; không đếm xuể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô số kể; không đếm xuể

    • Những ngôi sao trên trời nhiều không đếm xuể.

  2. tính từ

    vô số kể; không đếm xuể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.