莎拉波娃

莎拉波娃
Shā
sa lạp ba oa

Maria Sharapova (tay vợt tennis nữ người Nga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Maria Sharapova (tay vợt tennis nữ người Nga)

    • Sharapova là một vận động viên quần vợt nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.