荣誉学位

荣誉学位
róngxuéwèi
vinh dự học vị

bằng danh dự; học vị danh dự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng danh dự; học vị danh dự

    • Anh ấy đã nhận được bằng danh dự.

  2. danh từ

    bằng danh dự; học vị danh dự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.