荣幸

荣幸
róngxìng
vinh hạnh

vinh hạnh; hân hạnh

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1817
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vinh hạnh; hân hạnh

    能得到好机会或受到重视,感到很高兴néng dédào hǎo jīhuì huò shòudào zhòngshì、gǎndào hěn gāoxìng

    • Tôi rất vinh dự được tham gia hoạt động này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.