荡气回肠

荡气回肠
dànghuícháng
đãng khí hồi tràng

xúc động tâm can; lay động lòng người [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xúc động tâm can; lay động lòng người [thành ngữ]

    • Bộ phim này thật là cảm động.

  2. tính từ

    xúc động đến tận tâm can; làm rung động lòng người [thành ngữ]

    • Bộ phim này thật sự rất cảm động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.