茹毛饮血

茹毛饮血
máoyǐnxuè
như mao ẩm huyết

ăn thịt sống uống máu tươi (đời sống nguyên thủy) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn thịt sống uống máu tươi (đời sống nguyên thủy) [thành ngữ]

    • Ăn lông ở lỗ là lối sống của người nguyên thủy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.