茶缸子

茶缸子
chágāngzi
trà cang tử

tách trà; cốc trà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tách trà; cốc trà

    • Cái cốc trà này rất đẹp.

  2. danh từ

    cốc trà; ca trà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.