Tới nội dung chính

茂盛

茂盛
màoshèng
mậu thịnh

rậm rạp; um tùm; xanh tốt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32527
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    rậm rạp; um tùm; xanh tốt

    • 。

      Cái cây này mọc rất tươi tốt.

茂
mào
mậu
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu