Tới nội dung chính

菲

菲
fēi
phi
⾋bộ thảo · 11 nét

thơm ngát; hương thơm nồng nàn

3 nghĩa#7884
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thơm ngát; hương thơm nồng nàn

    中气味香浓的样子qìwèi xiāng nóng de yàngzi

    • 。

      Bông hoa này rất thơm.

  2. 貳形tính từ

    tươi tốt; sum sê (nói về cây cối)

    中生长茂盛、繁密的样子shēngzhǎng màoshèng、fánmì de yàngzi

    • 。

      Cây này mọc rất tươi tốt.

  3. 參名danh từ

    phenanthrene (C₁₄H₁₀); hoa thơm ngát (văn)

    中一种有机化合物,含有三个苯环的芳香烃yī zhǒng yǒujī huàhéwù, hányǒu sān ge běnhuán de fāngxiāng huà

菲
fēi
phi
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu