英年早逝

英年早逝
yīngniánzǎoshì
anh niên tảo thệ

mất sớm ở tuổi thanh xuân; chết yểu khi còn tài năng [thành ngữ]

2 nghĩa#38855
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mất sớm ở tuổi thanh xuân; chết yểu khi còn tài năng [thành ngữ]

  2. chết yểu; mất sớm khi còn tài trẻ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.