英俊

英俊
yīngjùn
anh tuấn

tuấn tú; anh tuấn; đẹp trai

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5109
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tuấn tú; anh tuấn; đẹp trai

    外貌好看、精神的男性wàimào hǎokàn、jīngshén de nánxìng

    • Anh ấy trông rất đẹp trai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.