Tới nội dung chính

帅气

帅气
shuàiqi
soái khí

đẹp trai; phong độ; bảnh bao

4 nghĩa#8968
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp trai; phong độ; bảnh bao

    中外表英俊、神气十足的样子wàibiǎo yīngjùn、shénqì shízú de yàngzi

    • 。

      Anh ấy là một người đàn ông rất bảnh bao.

  2. 貳形tính từ

    đẹp; tuấn tú

    中外貌英俊、气质好看的样子wàimào yīngjùn、qìzhì hǎokàn de yàngzi

    • 。

      Anh ấy rất đẹp trai.

  3. 參形tính từ

    tuấn tú; xinh đẹp; duyên dáng

    中外表英俊、神气漂亮wàibiǎo yīngjùn、shénqi piàoliàng

    • 。

      Anh ấy là một người đàn ông lịch lãm.

  4. 肆形tính từ

    ngoan ngoãn; khéo léo; thông minh

    中看起来聪明、漂亮、有魅力kàn qǐlái cōngmíng、piàoliàng、yǒu mèilì

帅
shuài
soái
BỘ THỦ⼱
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu