苯环利定

苯环利定
běnhuándìng
bản hoàn lợi định

phencyclidine (PCP)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phencyclidine (PCP)

    • Phencyclidine là một loại ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.