苛刻

苛刻
hà khắc

hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14140
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt

    要求很严格、不容易满足的yāoqiú hěn yángé、bù róngyì mǎnzú de

    • Anh ấy quá hà khắc với tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.