Tới nội dung chính

苛刻

苛刻
kēkè
hà khắc

hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14140
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt

    中要求很严格、不容易满足的yāoqiú hěn yángé、bù róngyì mǎnzú de

    • 。

      Anh ấy quá hà khắc với tôi.

苛
kē
hà
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu