挑剔
挑剔
khiêu dịch
khó tính; kén chọn; cầu kỳ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10674
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khó tính; kén chọn; cầu kỳ
中对人或事物要求很高、不容易满足duì rén huò shìwù yāoqiú hěn gāo、búróngyì mǎnzú
- 。
Anh ấy là một người rất kén chọn.
- 貳形tính từ
kén chọn; khó tính; cầu kỳ
中对事物要求很高,容易不满意duì shìwù yāoqiú hěn gāo, róngyì búmǎnyì
- 。
Anh ấy rất kén chọn.
Đang tải…
挑剔
Phồn thể挑
khiêu dịch
khó tính; kén chọn; cầu kỳ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10674
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khó tính; kén chọn; cầu kỳ
中对人或事物要求很高、不容易满足duì rén huò shìwù yāoqiú hěn gāo、búróngyì mǎnzú
- 。
Anh ấy là một người rất kén chọn.
- 貳形tính từ
kén chọn; khó tính; cầu kỳ
中对事物要求很高,容易不满意duì shìwù yāoqiú hěn gāo, róngyì búmǎnyì
- 。
Anh ấy rất kén chọn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.