Tới nội dung chính

挑剔

挑剔
tiāoti
khiêu dịch

khó tính; kén chọn; cầu kỳ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10674
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khó tính; kén chọn; cầu kỳ

    中对人或事物要求很高、不容易满足duì rén huò shìwù yāoqiú hěn gāo、búróngyì mǎnzú

    • 。

      Anh ấy là một người rất kén chọn.

  2. 貳形tính từ

    kén chọn; khó tính; cầu kỳ

    中对事物要求很高,容易不满意duì shìwù yāoqiú hěn gāo, róngyì búmǎnyì

    • 。

      Anh ấy rất kén chọn.

挑
tiāo
khiêu
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu