苍生涂炭

苍生涂炭
cāngshēngtàn
thương sinh đồ thán

dân chúng lầm than cùng khổ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dân chúng lầm than cùng khổ [thành ngữ]

    • Chiến tranh khiến dân chúng lầm than.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.