Tới nội dung chính

花花公子

花花公子
huāhuāgōngzǐ
hoa hoa công tử

tay chơi; công tử bột; kẻ ăn chơi trác táng

1 nghĩa#7584
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tay chơi; công tử bột; kẻ ăn chơi trác táng

    中喜欢玩乐、挥霍金钱的男人xǐhuān wányuè、huīhuò jīnqián de nánrén

    • 。

      Anh ấy là một tay chơi.

花
huā
hoa
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu