花式足球

花式足球
huāshìqiú
hoa thức túc cầu

bóng đá freestyle; bóng đá kỹ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng đá freestyle; bóng đá kỹ thuật

    • Anh ấy thích xem biểu diễn bóng đá nghệ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.