花式溜冰

花式溜冰
huāshìliūbīng
hoa thức lựu băng

trượt băng nghệ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trượt băng nghệ thuật

    • Cô ấy thích trượt băng nghệ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.