节肢动物

节肢动物
jiézhīdòng
tiết chi động vật

cây bụi gai (một loài cây bụi có gai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây bụi gai (một loài cây bụi có gai)

    • Động vật chân đốt là động vật không xương sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.