艺术体操

艺术体操
shùcāo
nghệ thuật thể thao

thể dục nghệ thuật; thể dục nhịp điệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thể dục nghệ thuật; thể dục nhịp điệu

    • Cô ấy thích thể dục nhịp điệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.