航空运单

航空运单
hángkōngyùndān
hàng không vận đơn

vận đơn hàng không (AWB)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận đơn hàng không (AWB)

    • Xin hãy đưa cho tôi vận đơn hàng không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.