航空航天局

航空航天局
hángkōnghángtiān
hàng không hàng thiên cục

Cục Hàng không Vũ trụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Hàng không Vũ trụ

    • Cục Hàng không Vũ trụ đã công bố một báo cáo mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.