舌尖前音

舌尖前音
shéjiānqiányīn
thiệt tiêm tiền âm

phụ âm đầu lưỡi-răng (âm vị học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ âm đầu lưỡi-răng (âm vị học)

    • Âm đầu lưỡi trước là một loại phụ âm đầu trong bính âm tiếng Hán.

  2. danh từ

    phụ âm đầu lưỡi-răng (z, c, s)

    • Âm đầu lưỡi trước là một loại phát âm trong bính âm tiếng Hán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.