膝盖

膝盖
gài
tất cái

đầu gối; gối

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4479
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu gối; gối

    腿上连接大腿和小腿的部分tuǐ shàng liánjiē dàtuǐ hé xiǎotuǐ de bùfen

    • Đầu gối của tôi hơi đau.

  2. động từ

    đầu gối; (lóng) quỳ gối (biểu thị sự ngưỡng mộ)

    表示敬佩或屈服的动作,弯曲膝盖向下biǎoshì jìngpèi huò qūfú de dòngzuo, wānqū xīgài xiàngxià

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.