膝盖
膝盖
tất cái
đầu gối; gối
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4479
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu gối; gối
中腿上连接大腿和小腿的部分tuǐ shàng liánjiē dàtuǐ hé xiǎotuǐ de bùfen
- 。
Đầu gối của tôi hơi đau.
- 貳动động từ
đầu gối; (lóng) quỳ gối (biểu thị sự ngưỡng mộ)
中表示敬佩或屈服的动作,弯曲膝盖向下biǎoshì jìngpèi huò qūfú de dòngzuo, wānqū xīgài xiàngxià
Đang tải…
膝盖
Phồn thể膝蓋
tất cái
đầu gối; gối
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4479
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu gối; gối
中腿上连接大腿和小腿的部分tuǐ shàng liánjiē dàtuǐ hé xiǎotuǐ de bùfen
- 。
Đầu gối của tôi hơi đau.
- 貳动động từ
đầu gối; (lóng) quỳ gối (biểu thị sự ngưỡng mộ)
中表示敬佩或屈服的动作,弯曲膝盖向下biǎoshì jìngpèi huò qūfú de dòngzuo, wānqū xīgài xiàngxià
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày