Tới nội dung chính

膝盖

膝盖
xīgài
tất cái

đầu gối; gối

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4479
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đầu gối; gối

    中腿上连接大腿和小腿的部分tuǐ shàng liánjiē dàtuǐ hé xiǎotuǐ de bùfen

    • 。

      Đầu gối của tôi hơi đau.

  2. 貳动động từ

    đầu gối; (lóng) quỳ gối (biểu thị sự ngưỡng mộ)

    中表示敬佩或屈服的动作,弯曲膝盖向下biǎoshì jìngpèi huò qūfú de dòngzuo, wānqū xīgài xiàngxià

膝
xī
tất
BỘ THỦ⾁
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu