- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
vạm vỡ; to lớn vạm vỡ [thành ngữ]
vạm vỡ; to lớn vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy cao to vạm vỡ, trông rất khỏe mạnh.
vai rộng lưng to; vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy trông vạm vỡ.
vạm vỡ; to béo khỏe mạnh [thành ngữ]
Anh ấy vạm vỡ, trông rất khỏe mạnh.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
vạm vỡ; to lớn vạm vỡ [thành ngữ]
vạm vỡ; to lớn vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy cao to vạm vỡ, trông rất khỏe mạnh.
vai rộng lưng to; vạm vỡ [thành ngữ]
Anh ấy trông vạm vỡ.
vạm vỡ; to béo khỏe mạnh [thành ngữ]
Anh ấy vạm vỡ, trông rất khỏe mạnh.
Phần eo lưng là chỗ quan trọng nhất của thân thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.