腹吸盘

腹吸盘
pán
phúc hấp bàn

giác bám bụng; đĩa hút bụng (ở sán lá và động vật ký sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giác bám bụng; đĩa hút bụng (ở sán lá và động vật ký sinh)

    • Ổ cối là một phần của xương chậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.