腘窝囊肿

腘窝囊肿
guónángzhǒng
quắc oa nang trũng

u nang khoeo chân; nang khoeo (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    u nang khoeo chân; nang khoeo (y học)

    • Anh ấy được chẩn đoán mắc u nang khoeo chân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.