腓立比

腓立比
Féi
phì lập tỷ

Phi-líp; thành phố Philippi (thành cổ Macedonia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phi-líp; thành phố Philippi (thành cổ Macedonia)

    • Philippi là một thành phố cổ của Macedonia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.