脱胎成仙

脱胎成仙
tuōtāichéngxiān
thoát thai thành tiên

thoát xác thành tiên; đầu thai thành tiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thoát xác thành tiên; đầu thai thành tiên

    • Anh ấy thoát thai thành tiên, đạt được sự bất tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH

Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.