脱氢酶

脱氢酶
tuōqīngméi
thoát khinh môi

enzyme dehydrogenase (enzyme khử hydro)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    enzyme dehydrogenase (enzyme khử hydro)

    • Dehydrogenase là một loại enzyme quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH

Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.