脑贫血

脑贫血
nǎopínxuè
não bần huyết

thiếu máu não

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiếu máu não

    • Anh ấy ngất xỉu vì thiếu máu não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.