脑电图

脑电图
nǎodiàn
não điện đồ

điện não đồ (EEG)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện não đồ (EEG)

    • Bác sĩ đã làm điện não đồ cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.