脑残粉

脑残粉
nǎocánfěn
não tàn phấn

(lóng) fan cuồng; fan mù quáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) fan cuồng; fan mù quáng

    • Anh ấy là một fan cuồng.

  2. danh từ

    (lóng) fan cuồng; người hâm mộ cuồng tín

    • Cô ấy là một fangirl.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.