脑损伤

脑损伤
nǎosǔnshāng
não tổn thương

tổn thương não; chấn thương não

1 nghĩa#41535
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổn thương não; chấn thương não

    • Anh ấy mất trí nhớ vì tổn thương não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.