脑子有泡

脑子有泡
nǎoziyǒupào
não tử hữu phao

(khẩu) ngốc nghếch; đầu óc có vấn đề; não có bọt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) ngốc nghếch; đầu óc có vấn đề; não có bọt

    • Đầu óc bạn có vấn đề à?

  2. tính từ

    đầu óc có vấn đề; ngớ ngẩn; đần độn (khẩu)

    • Bạn bị ngốc à?

  3. tính từ

    đầu óc có vấn đề; ngu ngốc (khẩu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.