脑力激荡

脑力激荡
nǎodàng
não lực kích đãng

động não tập thể; brainstorm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    động não tập thể; brainstorm

    • Chúng ta cùng nhau động não nhé!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.