脑出血

脑出血
nǎochūxuè
não xuất huyết

xuất huyết não; sung huyết não

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xuất huyết não; sung huyết não

    • Anh ấy nhập viện vì xuất huyết não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.