脊椎动物

脊椎动物
zhuīdòng
tích chuy động vật

động vật có xương sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật có xương sống

    • Động vật có xương sống có bộ xương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.