胸有城府

胸有城府
xiōngyǒuchéng
hung hữu thành phủ

lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]

  2. tính từ

    có thành phủ trong lòng; sâu sắc, mưu lược [thành ngữ]

    • Người này thâm sâu khó lường, rất khó nhìn thấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.