Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
胸有城府
胸有城府
hung hữu thành phủ
lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]
- 貳形tính từ
có thành phủ trong lòng; sâu sắc, mưu lược [thành ngữ]
- ,。
Người này thâm sâu khó lường, rất khó nhìn thấu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 土thổ(đất)BỘ
- 成thành(hoàn thành, nên)HÌNH THANH
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
胸有城府
Phồn thể胸
hung hữu thành phủ
lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
lòng dạ sâu sắc, khó đoán [thành ngữ]
- 貳形tính từ
có thành phủ trong lòng; sâu sắc, mưu lược [thành ngữ]
- ,。
Người này thâm sâu khó lường, rất khó nhìn thấu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày