胯下之辱

胯下之辱
kuàxiàzhī
khoá hạ chi nhục

chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sỉ nhục để giữ mạng lo việc lớn) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sỉ nhục để giữ mạng lo việc lớn) [thành ngữ]

  2. danh từ

    chịu nhục chui háng (nhẫn nhục chịu đựng sự sỉ nhục tột cùng) [thành ngữ]

    • Anh ấy đã chịu đựng sự sỉ nhục tột cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.