Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
胡温新政
胡温新政
hồ ôn tân chính
Tân chính quyền Hồ-Ôn (chính quyền Hồ Cẩm Đào và Ôn Gia Bảo từ năm 2003, được coi là định hướng cải cách)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Tân chính quyền Hồ-Ôn (chính quyền Hồ Cẩm Đào và Ôn Gia Bảo từ năm 2003, được coi là định hướng cải cách)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ胡温新政
Phồn thể胡溫新政
hồ ôn tân chính
Tân chính quyền Hồ-Ôn (chính quyền Hồ Cẩm Đào và Ôn Gia Bảo từ năm 2003, được coi là định hướng cải cách)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
Tân chính quyền Hồ-Ôn (chính quyền Hồ Cẩm Đào và Ôn Gia Bảo từ năm 2003, được coi là định hướng cải cách)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày