胡吃海塞

胡吃海塞
chīhǎisāi
hồ cật hải tắc

ăn uống phàm ăn; nhồi nhét thức ăn không kiêng cữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn uống phàm ăn; nhồi nhét thức ăn không kiêng cữ

    • Anh ấy ăn uống vô độ, ăn quá no rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.