胡吃海喝

胡吃海喝
chīhǎi
hồ cật hải húp

ăn uống vô độ; ăn tục uống tạp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ăn uống vô độ; ăn tục uống tạp

    • Anh ấy luôn ăn uống vô độ.

  2. động từ

    ăn uống thả phanh; ăn uống vô độ

    • Anh ấy thích ăn uống vô độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.