背景音乐

背景音乐
bèijǐngyīnyuè
bối cảnh âm nhạc

nhạc nền

3 nghĩa#45634
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc nền

    • Tôi thích nghe nhạc nền.

  2. danh từ

    nhạc nền; nhạc phim (soundtrack)

  3. danh từ

    nhạc nền; nhạc nền phim

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.