肌肉注射

肌肉注射
ròuzhùshè
cơ nhục chú xạ

tiêm bắp; tiêm bắp thịt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiêm bắp; tiêm bắp thịt

    • Anh ấy cần tiêm bắp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.