肌动蛋白

肌动蛋白
dòngdànbái
cơ động đản bạch

actin (protein co cơ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    actin (protein co cơ)

    • Actin là thành phần chính của bộ xương tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.